Từ điển Anh Việt
"vitamin e"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
vitamin e
Lĩnh vực:
y học
nhóm các hợp chất liên quan về mặt hóa học tocopherol và tocotrienol
Xem thêm:
vitamin E
,
tocopherol
,
E
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
vitamin e
Từ điển WordNet
n.
a fat-soluble vitamin that is essential for normal reproduction; an important antioxidant that neutralizes free radicals in the body;
vitamin E
,
tocopherol
,
E